Chỉ tiêu được AOSC công nhận

Số seriLĩnh vựcPhòng thí nghiệmTên thiết bịSố tiêu chuẩnTên tiêu chuẩnPhương thức dịch vụGhi chúThông số tham sốGhi chú tham sốPhạm vi đo lườngCMCGiải thích
1电学电学实验室数字万用表、数字多用表、钳形表GST/TD(B)-E003多用表校准规范现场/送校直流电压Điện áp một chiều / DC Voltage:
Đến 1 020 V
3,6×10^-6 of reading
Điện áp một chiều / DC Voltage:
(1,02 ÷ 120) kV
0,21% of reading
1电学电学实验室数字万用表、数字多用表、钳形表GST/TD(B)-E003多用表校准规范现场/送校交流电压Điện áp xoay chiều / AC Voltage:
Đến 33 mV/(10 Hz ÷ 100 kHz)
8,0×10^-5 of reading
Điện áp xoay chiều / AC Voltage:
Đến 33 mV (100 kHz ÷ 500 kHz)
5,3×10^-4 of reading
Điện áp xoay chiều / AC Voltage:
(33 ÷ 330) mV (10 Hz ÷ 100 kHz)
3,3×10^-5 of reading
Điện áp xoay chiều / AC Voltage:
(33 ÷ 330) mV (100 kHz ÷ 500 kHz)
2,8×10^-4 of reading
Điện áp xoay chiều / AC Voltage:
(0,33 ÷ 3,3) V (10 Hz ÷ 100 kHz)
2,0×10^-5 of reading
Điện áp xoay chiều / AC Voltage:
(0,33 ÷ 3,3) V (100 kHz ÷ 500 kHz)
3,2×10^-4 of reading
Điện áp xoay chiều / AC Voltage:
(3,3 ÷ 33) V (10 Hz ÷ 100 kHz)
1,9×10^-5 of reading
Điện áp xoay chiều / AC Voltage:
(33 ÷ 330) V (45 Hz ÷ 50 kHz)
2,7×10^-5 of reading
Điện áp xoay chiều / AC Voltage:
(330 ÷ 1 020) V (45 Hz ÷ 10 kHz)
3,3×10^-5 of reading
1电学电学实验室数字万用表、数字多用表、钳形表GST/TD(B)-E003多用表校准规范现场/送校直流电流Dòng điện một chiều / DC Current:
Đến 330 mA
1,1×10^-5 of reading
Dòng điện một chiều / DC Current:
(0,33 ÷ 1,1) A
2,9×10^-5 of reading
Dòng điện một chiều / DC Current:
(1,1 ÷ 20,5) A
7,1×10^-5 of reading
Dòng điện một chiều / DC Current:
(20,5 ÷ 30) A
6,0×10^-4 of reading
1电学电学实验室数字万用表、数字多用表、钳形表GST/TD(B)-E003多用表校准规范现场/送校交流电流Dòng điện xoay chiều / AC Current:
Đến 330 μA/ (10 Hz ÷ 20 Hz)
7,3×10^-5 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
Đến 330 μA/ (20 Hz ÷ 5 kHz)
6,1×10^-5 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
Đến 330 μA/ (5 kHz ÷ 10 kHz)
1,6×10^-4 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
Đến 330 μA/ (10 kHz ÷ 30 kHz)
5,5×10^-4 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(0,33 ÷ 3,3) mA (10 Hz ÷ 20 Hz)
5,8×10^-5 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(0,33 ÷ 3,3) mA (20 Hz ÷ 5 kHz)
5,2×10^-5 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(0,33 ÷ 3,3) mA (5 kHz ÷ 10 kHz)
7,3×10^-5 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(0,33 ÷ 3,3) mA (10 kHz ÷ 30 kHz)
2,4×10^-4 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(3,3 ÷ 33) mA (10 Hz ÷ 20 Hz)
1,3×10^-4 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(3,3 ÷ 33) mA (20 Hz ÷ 5 kHz)
6,7×10^-5 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(3,3 ÷ 33) mA (5 kHz ÷ 10 kHz)
7,9×10^-5 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(3,3 ÷ 33) mA (10 kHz ÷ 30 kHz)
1,6×10^-4 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(33 ÷ 330) mA (10 Hz ÷ 20 Hz)
1,3×10^-4 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(33 ÷ 330) mA (20 Hz ÷ 5 kHz)
7,0×10^-5 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(33 ÷ 330) mA (5 kHz ÷ 10 kHz)
7,6×10^-5 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(33 ÷ 330) mA (10 kHz ÷ 30 kHz)
1,4×10^-4 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(0,33 ÷ 3) A (10 Hz ÷ 45 Hz)
1,3×10^-4 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(0,33 ÷ 3) A (45 Hz ÷ 1 kHz)
8,0×10^-5 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(0,33 ÷ 3) A (1 kHz ÷ 5 kHz)
2,7×10^-4 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(0,33 ÷ 3) A (5 kHz ÷ 10 kHz)
9,0×10^-4 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(3 ÷ 20,5) A (45Hz ÷ 100 Hz)
1,4×10^-4 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(3 ÷ 20,5) A (100 Hz ÷ 1 kHz)
1,5×10^-4 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(3 ÷ 20,5) A (1 kHz ÷ 5 kHz)
7,4×10^-4 of reading
Dòng điện xoay chiều / AC Current:
(20,5 ÷ 30) A (50Hz ÷ 1kHz)
6,0×10^-4 of reading
1ok电学实验室数字万用表、数字多用表、钳形表GST/TD(B)-E003多用表校准规范现场/送校电阻Điện trở /Resistance:
Đến 1 Ω
5,4×10^-6 of reading
Điện trở / Resistance:
1 Ω ÷ 100 kΩ
4,2×10^-6 of reading
Điện trở /Resistance:
100 kΩ ÷ 1 MΩ
6,2×10^-6 of reading
Điện trở /Resistance:
(1 ÷ 10) MΩ
1,4×10^-5 of reading
Điện trở /Resistance:
(10 ÷ 100) MΩ
8,0×10^-5 of reading
Điện trở /Resistance:
(0,1 ÷ 1) GΩ
5,0×10^-4 of reading
Điện trở /Resistance:
1 GΩ ÷ 1 TΩ
0,34% of reading