Caliper đo độ sâu
| 样品名称 | Caliper đo độ sâu |
|---|---|
| 服务类型 | Sự định cỡ |
| 型号规格 | / |
| 精度等级 | ±(0,04~0,10)mm |
| 测量范围 | (0~300)mm |
| 检测机构 | Văn phòng tổng hợp trực tuyến |
| 检测团队 | Phòng thí nghiệm đo chiều dài G |
| 费用 | 65 |
| 设备类别 | Chiều dài |
| 样品识别 | Tiêu chuẩn |
| 检测周期类型 | truyền thống |
| 样品名称 | Caliper đo độ sâu |
|---|---|
| 服务类型 | Sự định cỡ |
| 型号规格 | / |
| 精度等级 | ±(0,04~0,10)mm |
| 测量范围 | (0~300)mm |
| 检测机构 | Văn phòng tổng hợp trực tuyến |
| 检测团队 | Phòng thí nghiệm đo chiều dài G |
| 费用 | 65 |
| 设备类别 | Chiều dài |
| 样品识别 | Tiêu chuẩn |
| 检测周期类型 | truyền thống |